burn plant

burn plant

The aloe vera burn plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: "burn plant" một loại cây thân rất ngắn, dày, chứa chất nhầy tác dụng làm dịu (mucilaginous). Khi cây trưởng thành, mép phát triển thành gai. Cây nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được trồng rộng rãivùng nhiệt đới làm cây cảnh trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Cây burn plant thường được dùng trong y học cổ truyền để làm dịu vết bỏng.)
  • (Tôi để một cây burn plant trên bậu cửa sổ dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burn plant gel": gel từ cây burn plant, thường dùng để bôi ngoài da.

    • The burn plant gel helped heal the sunburn quickly. (Gel từ cây burn plant đã giúp chữa lành vết cháy nắng nhanh chóng.)
  • "burn plant extract": chiết xuất từ cây burn plant.

    • Burn plant extract is a common ingredient in skincare products. (Chiết xuất từ cây burn plant một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da.)
Biến thể từ gần giống
  • Burn plant (danh từ): tên thông thường của cây này, còn được gọi là " hội" (aloe vera) trong tiếng Việt.
  • Aloe vera (danh từ): tên khoa học của cây burn plant.
  • Aloe (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Aloe, bao gồm burn plant.
Từ đồng nghĩa
  • Aloe vera: tên gọi phổ biến nhất, thường dùng thay thế cho burn plant.
  • Cây hội: tên gọi trong tiếng Việt, hoàn toàn tương đương với burn plant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "burn plant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "burn plant".